lông mũi

lông mũi

Anh ấy soi gương và nhìn thấy lông mũi của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lông mọcbên trong khoang mũi: "lông mũi" chỉ những sợi lông nhỏ, ngắn, mọcniêm mạc bên trong lỗ mũi, chức năng lọc bụi bẩn vi khuẩn khỏi không khí trước khi vào phổi.
    • Bộ phận trên cơ thể người động vật: "lông mũi" một phần của hệ thống lông trên cơ thể, đóng vai trò bảo vệ đường hô hấp.
dụ sử dụng
  • (Lông mũi nhiệm vụ lọc không khí.)
  • (Việc loại bỏ lông mũi có thể gây hại cho sức khỏe.)
  • (Đặc điểm lông mũi khác nhaumỗi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lông mũi mọc ngược": tình trạng lông mũi mọc vào trong da, gây đau hoặc viêm nhiễm.

    • Lông mũi mọc ngược thường gây khó chịu cần được xử lý cẩn thận. (Tình trạng này có thể dẫn đến viêm nang lông.)
  • "nhổ lông mũi": hành động loại bỏ lông mũi bằng cách nhổ.

    • Nhổ lông mũi có thể làm tổn thương niêm mạc tăng nguy cơ nhiễm trùng. (Hành động này không được khuyến khích lý do sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Lông (danh từ): sợi mọc trên da người hoặc động vật.

    • Lông chân của anh ấy rất rậm. (Lông đặc điểm phổ biến trên cơ thể.)
  • Mũi (danh từ): bộ phận trên mặt dùng để thở ngửi.

    • Mũi ấy cao thẳng. (Mũi cơ quan khứu giác.)
  • Lông mi (danh từ): lông mọc mắt.

    • Lông mi dài giúp bảo vệ mắt khỏi bụi. (Lông mi chức năng tương tự lông mũi nhưngvùng mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Lông trong mũi: cách diễn đạt thông thường, ít trang trọng.
    • Lông trong mũi của tôi mọc quá nhanh. (Cụm từ này đồng nghĩa với "lông mũi".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến với "lông mũi")