lông mũi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lông mọc ở bên trong khoang mũi: "lông mũi" chỉ những sợi lông nhỏ, ngắn, mọc ở niêm mạc bên trong lỗ mũi, có chức năng lọc bụi bẩn và vi khuẩn khỏi không khí trước khi vào phổi.
- Bộ phận trên cơ thể người và động vật: "lông mũi" là một phần của hệ thống lông trên cơ thể, đóng vai trò bảo vệ đường hô hấp.
Ví dụ sử dụng
- (Lông mũi có nhiệm vụ lọc không khí.)
- (Việc loại bỏ lông mũi có thể gây hại cho sức khỏe.)
- (Đặc điểm lông mũi khác nhau ở mỗi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lông mũi mọc ngược": tình trạng lông mũi mọc vào trong da, gây đau hoặc viêm nhiễm.
- Lông mũi mọc ngược thường gây khó chịu và cần được xử lý cẩn thận. (Tình trạng này có thể dẫn đến viêm nang lông.)
"nhổ lông mũi": hành động loại bỏ lông mũi bằng cách nhổ.
- Nhổ lông mũi có thể làm tổn thương niêm mạc và tăng nguy cơ nhiễm trùng. (Hành động này không được khuyến khích vì lý do sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
Lông (danh từ): sợi mọc trên da người hoặc động vật.
- Lông chân của anh ấy rất rậm. (Lông là đặc điểm phổ biến trên cơ thể.)
Mũi (danh từ): bộ phận trên mặt dùng để thở và ngửi.
- Mũi cô ấy cao và thẳng. (Mũi là cơ quan khứu giác.)
Lông mi (danh từ): lông mọc ở mí mắt.
- Lông mi dài giúp bảo vệ mắt khỏi bụi. (Lông mi có chức năng tương tự lông mũi nhưng ở vùng mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Lông trong mũi: cách diễn đạt thông thường, ít trang trọng.
- Lông trong mũi của tôi mọc quá nhanh. (Cụm từ này đồng nghĩa với "lông mũi".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với "lông mũi")